Tăng đẳng, sao, trang bị

tc 13 finish

tc 14 finish

tc 15 finish

trang bi finish

Tăng sao

LR Sao MVN
☆4 80
☆5 180
☆6 280
☆7 420
UR Sao MVN
☆4 80
☆5 150
☆6 240
☆7 360
N, R, SR Sao MVN
☆3 20
☆4 50
☆5 100
☆6 160
☆7 240
SR (Shermie Lôi, Yashiro Thổ, Chris Hỏa) Sao MVN
☆5 120
☆6 200
☆7 300

Một suy nghĩ 2 thoughts on “Tăng đẳng, sao, trang bị

Gửi phản hồi cho Ẩn danh Hủy trả lời